Krona Thụy Điển sang Rúp Nga

Đổi tiền SEK sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
8.491,16 rub

kr1,000 SEK = руб8,491 RUB

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rúp Nga
1 SEK8.49116 RUB
5 SEK42.45580 RUB
10 SEK84.91160 RUB
20 SEK169.82320 RUB
50 SEK424.55800 RUB
100 SEK849.11600 RUB
250 SEK2,122.79000 RUB
500 SEK4,245.58000 RUB
1000 SEK8,491.16000 RUB
2000 SEK16,982.32000 RUB
5000 SEK42,455.80000 RUB
10000 SEK84,911.60000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Krona Thụy Điển
1 RUB0.11777 SEK
5 RUB0.58885 SEK
10 RUB1.17770 SEK
20 RUB2.35540 SEK
50 RUB5.88850 SEK
100 RUB11.77700 SEK
250 RUB29.44250 SEK
500 RUB58.88500 SEK
1000 RUB117.77000 SEK
2000 RUB235.54000 SEK
5000 RUB588.85000 SEK
10000 RUB1,177.70000 SEK