Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

Đổi tiền INR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00968 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,00968 GBP
5 INR 0,04841 GBP
10 INR 0,09683 GBP
20 INR 0,19365 GBP
50 INR 0,48413 GBP
100 INR 0,96827 GBP
250 INR 2,42067 GBP
500 INR 4,84134 GBP
1000 INR 9,68268 GBP
2000 INR 19,36536 GBP
5000 INR 48,41340 GBP
10000 INR 96,82680 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 103,27700 INR
5 GBP 516,38500 INR
10 GBP 1032,77000 INR
20 GBP 2065,54000 INR
50 GBP 5163,85000 INR
100 GBP 10327,70000 INR
250 GBP 25819,25000 INR
500 GBP 51638,50000 INR
1000 GBP 103277,00000 INR
2000 GBP 206554,00000 INR
5000 GBP 516385,00000 INR
10000 GBP 1032770,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84310 1,16370 87,07390 1,43734 1,55492 1,06790 23,58400
Bảng Anh 1,18610 1 1,38025 103,27700 1,70482 1,84427 1,26664 27,97270
Đô-la Mỹ 0,85935 0,72451 1 74,82500 1,23515 1,33618 0,91760 20,26640
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01651 0,01786 0,01226 0,27085

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.