10 nghìn Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GBP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 99,60430 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 99,60430 INR
5 GBP 498,02150 INR
10 GBP 996,04300 INR
20 GBP 1992,08600 INR
50 GBP 4980,21500 INR
100 GBP 9960,43000 INR
250 GBP 24901,07500 INR
500 GBP 49802,15000 INR
1000 GBP 99604,30000 INR
2000 GBP 199208,60000 INR
5000 GBP 498021,50000 INR
10000 GBP 996043,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,01004 GBP
5 INR 0,05020 GBP
10 INR 0,10040 GBP
20 INR 0,20079 GBP
50 INR 0,50199 GBP
100 INR 1,00397 GBP
250 INR 2,50992 GBP
500 INR 5,01985 GBP
1000 INR 10,03970 GBP
2000 INR 20,07940 GBP
5000 INR 50,19850 GBP
10000 INR 100,39700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13070 85,07520 1,45007 1,61137 1,03830 24,01040
Bảng Anh 1,17082 1 1,32380 99,60430 1,69771 1,88656 1,21567 28,11090
Đô-la Mỹ 0,88445 0,75540 1 75,24120 1,28245 1,42511 0,91830 21,23500
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01894 0,01220 0,28223

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.