10 Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GBP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 99,90060 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 99,90060 INR
5 GBP 499,50300 INR
10 GBP 999,00600 INR
20 GBP 1998,01200 INR
50 GBP 4995,03000 INR
100 GBP 9990,06000 INR
250 GBP 24975,15000 INR
500 GBP 49950,30000 INR
1000 GBP 99900,60000 INR
2000 GBP 199801,20000 INR
5000 GBP 499503,00000 INR
10000 GBP 999006,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,01001 GBP
5 INR 0,05005 GBP
10 INR 0,10010 GBP
20 INR 0,20020 GBP
50 INR 0,50050 GBP
100 INR 1,00100 GBP
250 INR 2,50250 GBP
500 INR 5,00500 GBP
1000 INR 10,01000 GBP
2000 INR 20,02000 GBP
5000 INR 50,05000 GBP
10000 INR 100,10000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,12845 85,15850 1,42535 1,58323 1,04315 23,71550
Bảng Anh 1,17316 1 1,32380 99,90060 1,67209 1,85731 1,22378 27,82100
Đô-la Mỹ 0,88620 0,75540 1 75,46500 1,26310 1,40302 0,92430 21,01600
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01674 0,01859 0,01225 0,27849

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.