1 Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

Đổi tiền INR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01003 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,01003 GBP
5 INR 0,05016 GBP
10 INR 0,10033 GBP
20 INR 0,20066 GBP
50 INR 0,50164 GBP
100 INR 1,00328 GBP
250 INR 2,50820 GBP
500 INR 5,01640 GBP
1000 INR 10,03280 GBP
2000 INR 20,06560 GBP
5000 INR 50,16400 GBP
10000 INR 100,32800 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 99,67300 INR
5 GBP 498,36500 INR
10 GBP 996,73000 INR
20 GBP 1993,46000 INR
50 GBP 4983,65000 INR
100 GBP 9967,30000 INR
250 GBP 24918,25000 INR
500 GBP 49836,50000 INR
1000 GBP 99673,00000 INR
2000 GBP 199346,00000 INR
5000 GBP 498365,00000 INR
10000 GBP 996730,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85430 1,12850 85,14190 1,42569 1,58231 1,04335 23,69080
Bảng Anh 1,17055 1 1,32110 99,67300 1,66901 1,85236 1,22129 27,73410
Đô-la Mỹ 0,88610 0,75694 1 75,44700 1,26335 1,40213 0,92450 20,99320
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01003 0,01325 1 0,01674 0,01858 0,01225 0,27825

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.