250 Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

Đổi tiền INR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01001 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GBP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Anh
1 INR 0,01001 GBP
5 INR 0,05005 GBP
10 INR 0,10009 GBP
20 INR 0,20018 GBP
50 INR 0,50046 GBP
100 INR 1,00092 GBP
250 INR 2,50230 GBP
500 INR 5,00460 GBP
1000 INR 10,00920 GBP
2000 INR 20,01840 GBP
5000 INR 50,04600 GBP
10000 INR 100,09200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Ấn Độ
1 GBP 99,90760 INR
5 GBP 499,53800 INR
10 GBP 999,07600 INR
20 GBP 1998,15200 INR
50 GBP 4995,38000 INR
100 GBP 9990,76000 INR
250 GBP 24976,90000 INR
500 GBP 49953,80000 INR
1000 GBP 99907,60000 INR
2000 GBP 199815,20000 INR
5000 GBP 499538,00000 INR
10000 GBP 999076,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85235 1,12840 85,15750 1,42624 1,58083 1,04360 23,70510
Bảng Anh 1,17323 1 1,32385 99,90760 1,67328 1,85465 1,22438 27,81100
Đô-la Mỹ 0,88620 0,75537 1 75,46750 1,26395 1,40095 0,92490 21,00770
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01675 0,01856 0,01226 0,27837

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.