Đô-la Mỹ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền USD sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3,67310 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AED

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 USD 3,67310 AED
5 USD 18,36550 AED
10 USD 36,73100 AED
20 USD 73,46200 AED
50 USD 183,65500 AED
100 USD 367,31000 AED
250 USD 918,27500 AED
500 USD 1836,55000 AED
1000 USD 3673,10000 AED
2000 USD 7346,20000 AED
5000 USD 18365,50000 AED
10000 USD 36731,00000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Đô-la Mỹ
1 AED 0,27225 USD
5 AED 1,36125 USD
10 AED 2,72250 USD
20 AED 5,44500 USD
50 AED 13,61250 USD
100 AED 27,22500 USD
250 AED 68,06250 USD
500 AED 136,12500 USD
1000 AED 272,25000 USD
2000 AED 544,50000 USD
5000 AED 1361,25000 USD
10000 AED 2722,50000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,13360 85,07670 1,45248 1,59718 1,04180 24,19590
Bảng Anh 1,17488 1 1,33170 99,94410 1,70631 1,87629 1,22399 28,42420
Đô-la Mỹ 0,88210 0,75092 1 75,05000 1,28130 1,40895 0,91900 21,34430
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01707 0,01877 0,01225 0,28440

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.