Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,98925 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:11 UTC

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 3,98925 AED
5 CHF 19,94625 AED
10 CHF 39,89250 AED
20 CHF 79,78500 AED
50 CHF 199,46250 AED
100 CHF 398,92500 AED
250 CHF 997,31250 AED
500 CHF 1994,62500 AED
1000 CHF 3989,25000 AED
2000 CHF 7978,50000 AED
5000 CHF 19946,25000 AED
10000 CHF 39892,50000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,25067 CHF
5 AED 1,25337 CHF
10 AED 2,50674 CHF
20 AED 5,01348 CHF
50 AED 12,53370 CHF
100 AED 25,06740 CHF
250 AED 62,66850 CHF
500 AED 125,33700 CHF
1000 AED 250,67400 CHF
2000 AED 501,34800 CHF
5000 AED 1253,37000 CHF
10000 AED 2506,74000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12995 84,70670 1,44724 1,59361 1,04040 24,04120
Bảng Anh 1,17696 1 1,32985 99,69220 1,70327 1,87554 1,22450 28,29430
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75196 1 74,96500 1,28080 1,41034 0,92075 21,27630
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28382

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.