1 Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,01273 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:59 UTC

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,01273 AED
5 CHF 20,06365 AED
10 CHF 40,12730 AED
20 CHF 80,25460 AED
50 CHF 200,63650 AED
100 CHF 401,27300 AED
250 CHF 1003,18250 AED
500 CHF 2006,36500 AED
1000 CHF 4012,73000 AED
2000 CHF 8025,46000 AED
5000 CHF 20063,65000 AED
10000 CHF 40127,30000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24921 CHF
5 AED 1,24604 CHF
10 AED 2,49207 CHF
20 AED 4,98414 CHF
50 AED 12,46035 CHF
100 AED 24,92070 CHF
250 AED 62,30175 CHF
500 AED 124,60350 CHF
1000 AED 249,20700 CHF
2000 AED 498,41400 CHF
5000 AED 1246,03500 CHF
10000 AED 2492,07000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13250 84,38820 1,41772 1,57390 1,03665 23,22360
Bảng Anh 1,20019 1 1,35920 101,28100 1,70151 1,88896 1,24418 27,87240
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73573 1 74,51500 1,25185 1,38976 0,91535 20,50650
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01865 0,01228 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.