50 Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,94808 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 3,94808 AED
5 CHF 19,74040 AED
10 CHF 39,48080 AED
20 CHF 78,96160 AED
50 CHF 197,40400 AED
100 CHF 394,80800 AED
250 CHF 987,02000 AED
500 CHF 1974,04000 AED
1000 CHF 3948,08000 AED
2000 CHF 7896,16000 AED
5000 CHF 19740,40000 AED
10000 CHF 39480,80000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,25329 CHF
5 AED 1,26643 CHF
10 AED 2,53287 CHF
20 AED 5,06574 CHF
50 AED 12,66435 CHF
100 AED 25,32870 CHF
250 AED 63,32175 CHF
500 AED 126,64350 CHF
1000 AED 253,28700 CHF
2000 AED 506,57400 CHF
5000 AED 1266,43500 CHF
10000 AED 2532,87000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,11500 83,69620 1,41973 1,58662 1,03735 23,15070
Bảng Anh 1,20228 1 1,34055 100,62700 1,70692 1,90758 1,24719 27,83380
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74596 1 75,06390 1,27330 1,42298 0,93035 20,76300
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01332 1 0,01696 0,01896 0,01239 0,27660

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.