1 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AED sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24834 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:47 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang CHF

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24834 CHF
5 AED 1,24168 CHF
10 AED 2,48336 CHF
20 AED 4,96672 CHF
50 AED 12,41680 CHF
100 AED 24,83360 CHF
250 AED 62,08400 CHF
500 AED 124,16800 CHF
1000 AED 248,33600 CHF
2000 AED 496,67200 CHF
5000 AED 1241,68000 CHF
10000 AED 2483,36000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,02680 AED
5 CHF 20,13400 AED
10 CHF 40,26800 AED
20 CHF 80,53600 AED
50 CHF 201,34000 AED
100 CHF 402,68000 AED
250 CHF 1006,70000 AED
500 CHF 2013,40000 AED
1000 CHF 4026,80000 AED
2000 CHF 8053,60000 AED
5000 CHF 20134,00000 AED
10000 CHF 40268,00000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13420 84,39510 1,42671 1,58044 1,03445 23,21540
Bảng Anh 1,19496 1 1,35535 100,85100 1,70489 1,88859 1,23612 27,74200
Đô-la Mỹ 0,88170 0,73782 1 74,40940 1,25790 1,39344 0,91215 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.