100 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AED sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24862 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:03 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang CHF

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,24862 CHF
5 AED 1,24309 CHF
10 AED 2,48618 CHF
20 AED 4,97236 CHF
50 AED 12,43090 CHF
100 AED 24,86180 CHF
250 AED 62,15450 CHF
500 AED 124,30900 CHF
1000 AED 248,61800 CHF
2000 AED 497,23600 CHF
5000 AED 1243,09000 CHF
10000 AED 2486,18000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 4,02223 AED
5 CHF 20,11115 AED
10 CHF 40,22230 AED
20 CHF 80,44460 AED
50 CHF 201,11150 AED
100 CHF 402,22300 AED
250 CHF 1005,55750 AED
500 CHF 2011,11500 AED
1000 CHF 4022,23000 AED
2000 CHF 8044,46000 AED
5000 CHF 20111,15000 AED
10000 CHF 40222,30000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14150 84,64910 1,43156 1,58190 1,04240 23,17530
Bảng Anh 1,19789 1 1,36740 101,40100 1,71486 1,89496 1,24868 27,76160
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73132 1 74,15600 1,25410 1,38581 0,91320 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01869 0,01231 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.