10 Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền CHF sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,97473 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AED

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 3,97473 AED
5 CHF 19,87365 AED
10 CHF 39,74730 AED
20 CHF 79,49460 AED
50 CHF 198,73650 AED
100 CHF 397,47300 AED
250 CHF 993,68250 AED
500 CHF 1987,36500 AED
1000 CHF 3974,73000 AED
2000 CHF 7949,46000 AED
5000 CHF 19873,65000 AED
10000 CHF 39747,30000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,25159 CHF
5 AED 1,25795 CHF
10 AED 2,51589 CHF
20 AED 5,03178 CHF
50 AED 12,57945 CHF
100 AED 25,15890 CHF
250 AED 62,89725 CHF
500 AED 125,79450 CHF
1000 AED 251,58900 CHF
2000 AED 503,17800 CHF
5000 AED 1257,94500 CHF
10000 AED 2515,89000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12395 84,18670 1,42303 1,57869 1,03865 23,28710
Bảng Anh 1,19804 1 1,34655 100,86000 1,70487 1,89135 1,24434 27,89920
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74264 1 74,90250 1,26610 1,40459 0,92410 20,71900
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00991 0,01335 1 0,01690 0,01875 0,01234 0,27661

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.