10 nghìn Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AED sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,25163 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang CHF

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Franc Thụy Sĩ
1 AED 0,25163 CHF
5 AED 1,25815 CHF
10 AED 2,51630 CHF
20 AED 5,03260 CHF
50 AED 12,58150 CHF
100 AED 25,16300 CHF
250 AED 62,90750 CHF
500 AED 125,81500 CHF
1000 AED 251,63000 CHF
2000 AED 503,26000 CHF
5000 AED 1258,15000 CHF
10000 AED 2516,30000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 CHF 3,97409 AED
5 CHF 19,87045 AED
10 CHF 39,74090 AED
20 CHF 79,48180 AED
50 CHF 198,70450 AED
100 CHF 397,40900 AED
250 CHF 993,52250 AED
500 CHF 1987,04500 AED
1000 CHF 3974,09000 AED
2000 CHF 7948,18000 AED
5000 CHF 19870,45000 AED
10000 CHF 39740,90000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12250 84,30090 1,42625 1,58556 1,03745 23,34400
Bảng Anh 1,19717 1 1,34380 100,92100 1,70743 1,89816 1,24201 27,94620
Đô-la Mỹ 0,89090 0,74416 1 75,10100 1,27060 1,41253 0,92425 20,79640
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27691

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.