Bảng Anh sang Peso Mexico

Đổi tiền GBP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,01450 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 28,01450 MXN
5 GBP 140,07250 MXN
10 GBP 280,14500 MXN
20 GBP 560,29000 MXN
50 GBP 1400,72500 MXN
100 GBP 2801,45000 MXN
250 GBP 7003,62500 MXN
500 GBP 14007,25000 MXN
1000 GBP 28014,50000 MXN
2000 GBP 56029,00000 MXN
5000 GBP 140072,50000 MXN
10000 GBP 280145,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03570 GBP
5 MXN 0,17848 GBP
10 MXN 0,35696 GBP
20 MXN 0,71392 GBP
50 MXN 1,78479 GBP
100 MXN 3,56958 GBP
250 MXN 8,92395 GBP
500 MXN 17,84790 GBP
1000 MXN 35,69580 GBP
2000 MXN 71,39160 GBP
5000 MXN 178,47900 GBP
10000 MXN 356,95800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84250 1,16390 87,12900 1,43550 1,55290 1,06930 23,60190
Bảng Anh 1,18694 1 1,38150 103,41800 1,70387 1,84323 1,26920 28,01450
Đô-la Mỹ 0,85915 0,72385 1 74,85950 1,23335 1,33422 0,91870 20,27830
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00967 0,01336 1 0,01648 0,01782 0,01227 0,27088

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.