Ringgit Malaysia sang Peso Mexico

Đổi tiền MYR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
3.588,13 mxn

1,000 MYR = 3,588 MXN

Mid-market exchange rate at 23:16
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Peso Mexico
1 MYR3.58813 MXN
5 MYR17.94065 MXN
10 MYR35.88130 MXN
20 MYR71.76260 MXN
50 MYR179.40650 MXN
100 MYR358.81300 MXN
250 MYR897.03250 MXN
500 MYR1,794.06500 MXN
1000 MYR3,588.13000 MXN
2000 MYR7,176.26000 MXN
5000 MYR17,940.65000 MXN
10000 MYR35,881.30000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Ringgit Malaysia
1 MXN0.27870 MYR
5 MXN1.39348 MYR
10 MXN2.78696 MYR
20 MXN5.57392 MYR
50 MXN13.93480 MYR
100 MXN27.86960 MYR
250 MXN69.67400 MYR
500 MXN139.34800 MYR
1000 MXN278.69600 MYR
2000 MXN557.39200 MYR
5000 MXN1,393.48000 MYR
10000 MXN2,786.96000 MYR