Lev Bungari sang Peso Mexico

Đổi tiền BGN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bgn
9.331,48 mxn

1,000 BGN = 9,331 MXN

Mid-market exchange rate at 21:38
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Peso Mexico
1 BGN9.33148 MXN
5 BGN46.65740 MXN
10 BGN93.31480 MXN
20 BGN186.62960 MXN
50 BGN466.57400 MXN
100 BGN933.14800 MXN
250 BGN2,332.87000 MXN
500 BGN4,665.74000 MXN
1000 BGN9,331.48000 MXN
2000 BGN18,662.96000 MXN
5000 BGN46,657.40000 MXN
10000 BGN93,314.80000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lev Bungari
1 MXN0.10716 BGN
5 MXN0.53582 BGN
10 MXN1.07164 BGN
20 MXN2.14328 BGN
50 MXN5.35820 BGN
100 MXN10.71640 BGN
250 MXN26.79100 BGN
500 MXN53.58200 BGN
1000 MXN107.16400 BGN
2000 MXN214.32800 BGN
5000 MXN535.82000 BGN
10000 MXN1,071.64000 BGN