Franc Thụy Sĩ sang Peso Mexico

Đổi tiền CHF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 23,71510 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Peso Mexico
1 CHF 23,71510 MXN
5 CHF 118,57550 MXN
10 CHF 237,15100 MXN
20 CHF 474,30200 MXN
50 CHF 1185,75500 MXN
100 CHF 2371,51000 MXN
250 CHF 5928,77500 MXN
500 CHF 11857,55000 MXN
1000 CHF 23715,10000 MXN
2000 CHF 47430,20000 MXN
5000 CHF 118575,50000 MXN
10000 CHF 237151,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Thụy Sĩ
1 MXN 0,04217 CHF
5 MXN 0,21084 CHF
10 MXN 0,42167 CHF
20 MXN 0,84334 CHF
50 MXN 2,10836 CHF
100 MXN 4,21672 CHF
250 MXN 10,54180 CHF
500 MXN 21,08360 CHF
1000 MXN 42,16720 CHF
2000 MXN 84,33440 CHF
5000 MXN 210,83600 CHF
10000 MXN 421,67200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.