Zloty Ba Lan sang Peso Mexico

Đổi tiền PLN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
4.229,80 mxn

1,000 PLN = 4,230 MXN

Mid-market exchange rate at 22:46
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Peso Mexico
1 PLN4.22980 MXN
5 PLN21.14900 MXN
10 PLN42.29800 MXN
20 PLN84.59600 MXN
50 PLN211.49000 MXN
100 PLN422.98000 MXN
250 PLN1,057.45000 MXN
500 PLN2,114.90000 MXN
1000 PLN4,229.80000 MXN
2000 PLN8,459.60000 MXN
5000 PLN21,149.00000 MXN
10000 PLN42,298.00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Zloty Ba Lan
1 MXN0.23642 PLN
5 MXN1.18209 PLN
10 MXN2.36418 PLN
20 MXN4.72836 PLN
50 MXN11.82090 PLN
100 MXN23.64180 PLN
250 MXN59.10450 PLN
500 MXN118.20900 PLN
1000 MXN236.41800 PLN
2000 MXN472.83600 PLN
5000 MXN1,182.09000 PLN
10000 MXN2,364.18000 PLN