Đô-la New Zealand sang Peso Mexico

Đổi tiền NZD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
10.147,90 mxn

1,000 NZD = 10,15 MXN

Mid-market exchange rate at 22:08
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Peso Mexico
1 NZD10.14790 MXN
5 NZD50.73950 MXN
10 NZD101.47900 MXN
20 NZD202.95800 MXN
50 NZD507.39500 MXN
100 NZD1,014.79000 MXN
250 NZD2,536.97500 MXN
500 NZD5,073.95000 MXN
1000 NZD10,147.90000 MXN
2000 NZD20,295.80000 MXN
5000 NZD50,739.50000 MXN
10000 NZD101,479.00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la New Zealand
1 MXN0.09854 NZD
5 MXN0.49272 NZD
10 MXN0.98543 NZD
20 MXN1.97086 NZD
50 MXN4.92715 NZD
100 MXN9.85430 NZD
250 MXN24.63575 NZD
500 MXN49.27150 NZD
1000 MXN98.54300 NZD
2000 MXN197.08600 NZD
5000 MXN492.71500 NZD
10000 MXN985.43000 NZD