Real Brazil sang Peso Mexico

Đổi tiền BRL sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 brl
3.315,64 mxn

1,000 BRL = 3,316 MXN

Mid-market exchange rate at 21:38
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Peso Mexico
1 BRL3.31564 MXN
5 BRL16.57820 MXN
10 BRL33.15640 MXN
20 BRL66.31280 MXN
50 BRL165.78200 MXN
100 BRL331.56400 MXN
250 BRL828.91000 MXN
500 BRL1,657.82000 MXN
1000 BRL3,315.64000 MXN
2000 BRL6,631.28000 MXN
5000 BRL16,578.20000 MXN
10000 BRL33,156.40000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Real Brazil
1 MXN0.30160 BRL
5 MXN1.50800 BRL
10 MXN3.01600 BRL
20 MXN6.03200 BRL
50 MXN15.08000 BRL
100 MXN30.16000 BRL
250 MXN75.40000 BRL
500 MXN150.80000 BRL
1000 MXN301.60000 BRL
2000 MXN603.20000 BRL
5000 MXN1,508.00000 BRL
10000 MXN3,016.00000 BRL