Krona Thụy Điển sang Peso Mexico

Đổi tiền SEK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
1.574,24 mxn

1,000 SEK = 1,574 MXN

Mid-market exchange rate at 22:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Peso Mexico
1 SEK1.57424 MXN
5 SEK7.87120 MXN
10 SEK15.74240 MXN
20 SEK31.48480 MXN
50 SEK78.71200 MXN
100 SEK157.42400 MXN
250 SEK393.56000 MXN
500 SEK787.12000 MXN
1000 SEK1,574.24000 MXN
2000 SEK3,148.48000 MXN
5000 SEK7,871.20000 MXN
10000 SEK15,742.40000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Thụy Điển
1 MXN0.63523 SEK
5 MXN3.17613 SEK
10 MXN6.35226 SEK
20 MXN12.70452 SEK
50 MXN31.76130 SEK
100 MXN63.52260 SEK
250 MXN158.80650 SEK
500 MXN317.61300 SEK
1000 MXN635.22600 SEK
2000 MXN1,270.45200 SEK
5000 MXN3,176.13000 SEK
10000 MXN6,352.26000 SEK