100 Peso Mexico sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền MXN sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,44579 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SEK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Thụy Điển
1 MXN 0,44579 SEK
5 MXN 2,22894 SEK
10 MXN 4,45789 SEK
20 MXN 8,91578 SEK
50 MXN 22,28945 SEK
100 MXN 44,57890 SEK
250 MXN 111,44725 SEK
500 MXN 222,89450 SEK
1000 MXN 445,78900 SEK
2000 MXN 891,57800 SEK
5000 MXN 2228,94500 SEK
10000 MXN 4457,89000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Peso Mexico
1 SEK 2,24321 MXN
5 SEK 11,21605 MXN
10 SEK 22,43210 MXN
20 SEK 44,86420 MXN
50 SEK 112,16050 MXN
100 SEK 224,32100 MXN
250 SEK 560,80250 MXN
500 SEK 1121,60500 MXN
1000 SEK 2243,21000 MXN
2000 SEK 4486,42000 MXN
5000 SEK 11216,05000 MXN
10000 SEK 22432,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13355 84,43980 1,41558 1,56622 1,03810 23,22980
Bảng Anh 1,20098 1 1,36145 101,41600 1,70018 1,88111 1,24674 27,90020
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73451 1 74,49150 1,24880 1,38169 0,91575 20,49300
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01342 1 0,01676 0,01855 0,01229 0,27510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.