Đô-la Canada sang Peso Mexico

Đổi tiền CAD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 16,52810 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Mexico
1 CAD 16,52810 MXN
5 CAD 82,64050 MXN
10 CAD 165,28100 MXN
20 CAD 330,56200 MXN
50 CAD 826,40500 MXN
100 CAD 1652,81000 MXN
250 CAD 4132,02500 MXN
500 CAD 8264,05000 MXN
1000 CAD 16528,10000 MXN
2000 CAD 33056,20000 MXN
5000 CAD 82640,50000 MXN
10000 CAD 165281,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Canada
1 MXN 0,06050 CAD
5 MXN 0,30252 CAD
10 MXN 0,60503 CAD
20 MXN 1,21006 CAD
50 MXN 3,02516 CAD
100 MXN 6,05032 CAD
250 MXN 15,12580 CAD
500 MXN 30,25160 CAD
1000 MXN 60,50320 CAD
2000 MXN 121,00640 CAD
5000 MXN 302,51600 CAD
10000 MXN 605,03200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85815 1,13165 85,56010 1,43522 1,58339 1,04340 23,72130
Bảng Anh 1,16530 1 1,31875 99,70610 1,67250 1,84518 1,21587 27,64320
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75829 1 75,60650 1,26825 1,39919 0,92200 20,96170
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01323 1 0,01677 0,01851 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.