Rupee Ấn Độ sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền INR sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,08517 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CNY

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 INR 0,08517 CNY
5 INR 0,42583 CNY
10 INR 0,85166 CNY
20 INR 1,70332 CNY
50 INR 4,25831 CNY
100 INR 8,51662 CNY
250 INR 21,29155 CNY
500 INR 42,58310 CNY
1000 INR 85,16620 CNY
2000 INR 170,33240 CNY
5000 INR 425,83100 CNY
10000 INR 851,66200 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Rupee Ấn Độ
1 CNY 11,74170 INR
5 CNY 58,70850 INR
10 CNY 117,41700 INR
20 CNY 234,83400 INR
50 CNY 587,08500 INR
100 CNY 1174,17000 INR
250 CNY 2935,42500 INR
500 CNY 5870,85000 INR
1000 CNY 11741,70000 INR
2000 CNY 23483,40000 INR
5000 CNY 58708,50000 INR
10000 CNY 117417,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.