Krona Thụy Điển sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền SEK sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
684,35 cny

kr1,000 SEK = ¥0,6843 CNY

Mid-market exchange rate at 03:33
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Chinese Yuan RMB
1 SEK0.68435 CNY
5 SEK3.42174 CNY
10 SEK6.84348 CNY
20 SEK13.68696 CNY
50 SEK34.21740 CNY
100 SEK68.43480 CNY
250 SEK171.08700 CNY
500 SEK342.17400 CNY
1000 SEK684.34800 CNY
2000 SEK1,368.69600 CNY
5000 SEK3,421.74000 CNY
10000 SEK6,843.48000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Krona Thụy Điển
1 CNY1.46125 SEK
5 CNY7.30625 SEK
10 CNY14.61250 SEK
20 CNY29.22500 SEK
50 CNY73.06250 SEK
100 CNY146.12500 SEK
250 CNY365.31250 SEK
500 CNY730.62500 SEK
1000 CNY1,461.25000 SEK
2000 CNY2,922.50000 SEK
5000 CNY7,306.25000 SEK
10000 CNY14,612.50000 SEK