Đô-la New Zealand sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền NZD sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
4.417,67 cny

$1,000 NZD = ¥4,418 CNY

Mid-market exchange rate at 07:20
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Chinese Yuan RMB
1 NZD4.41767 CNY
5 NZD22.08835 CNY
10 NZD44.17670 CNY
20 NZD88.35340 CNY
50 NZD220.88350 CNY
100 NZD441.76700 CNY
250 NZD1,104.41750 CNY
500 NZD2,208.83500 CNY
1000 NZD4,417.67000 CNY
2000 NZD8,835.34000 CNY
5000 NZD22,088.35000 CNY
10000 NZD44,176.70000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Đô-la New Zealand
1 CNY0.22636 NZD
5 CNY1.13182 NZD
10 CNY2.26364 NZD
20 CNY4.52728 NZD
50 CNY11.31820 NZD
100 CNY22.63640 NZD
250 CNY56.59100 NZD
500 CNY113.18200 NZD
1000 CNY226.36400 NZD
2000 CNY452.72800 NZD
5000 CNY1,131.82000 NZD
10000 CNY2,263.64000 NZD