Shekel mới Israel sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền ILS sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
1.953,45 cny

₪1,000 ILS = ¥1,953 CNY

Mid-market exchange rate at 22:42
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Chinese Yuan RMB
1 ILS1.95345 CNY
5 ILS9.76725 CNY
10 ILS19.53450 CNY
20 ILS39.06900 CNY
50 ILS97.67250 CNY
100 ILS195.34500 CNY
250 ILS488.36250 CNY
500 ILS976.72500 CNY
1000 ILS1,953.45000 CNY
2000 ILS3,906.90000 CNY
5000 ILS9,767.25000 CNY
10000 ILS19,534.50000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Shekel mới Israel
1 CNY0.51192 ILS
5 CNY2.55958 ILS
10 CNY5.11915 ILS
20 CNY10.23830 ILS
50 CNY25.59575 ILS
100 CNY51.19150 ILS
250 CNY127.97875 ILS
500 CNY255.95750 ILS
1000 CNY511.91500 ILS
2000 CNY1,023.83000 ILS
5000 CNY2,559.57500 ILS
10000 CNY5,119.15000 ILS