Đô-la Úc sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền AUD sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 4,49173 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang CNY

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 AUD 4,49173 CNY
5 AUD 22,45865 CNY
10 AUD 44,91730 CNY
20 AUD 89,83460 CNY
50 AUD 224,58650 CNY
100 AUD 449,17300 CNY
250 AUD 1122,93250 CNY
500 AUD 2245,86500 CNY
1000 AUD 4491,73000 CNY
2000 AUD 8983,46000 CNY
5000 AUD 22458,65000 CNY
10000 AUD 44917,30000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Đô-la Úc
1 CNY 0,22263 AUD
5 CNY 1,11315 AUD
10 CNY 2,22631 AUD
20 CNY 4,45262 AUD
50 CNY 11,13155 AUD
100 CNY 22,26310 AUD
250 CNY 55,65775 AUD
500 CNY 111,31550 AUD
1000 CNY 222,63100 AUD
2000 CNY 445,26200 AUD
5000 CNY 1113,15500 AUD
10000 CNY 2226,31000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12920 85,13040 1,43979 1,60170 1,04375 23,99780
Bảng Anh 1,17592 1 1,32785 100,10700 1,69308 1,88348 1,22736 28,21950
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75310 1 75,39000 1,27505 1,41844 0,92425 21,25200
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01881 0,01226 0,28189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.