Zloty Ba Lan sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền PLN sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
1.848,33 cny

zł1,000 PLN = ¥1,848 CNY

Mid-market exchange rate at 09:49
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Nhân dân tệ Trung Quốc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Chinese Yuan RMB
1 PLN1.84833 CNY
5 PLN9.24165 CNY
10 PLN18.48330 CNY
20 PLN36.96660 CNY
50 PLN92.41650 CNY
100 PLN184.83300 CNY
250 PLN462.08250 CNY
500 PLN924.16500 CNY
1000 PLN1,848.33000 CNY
2000 PLN3,696.66000 CNY
5000 PLN9,241.65000 CNY
10000 PLN18,483.30000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Zloty Ba Lan
1 CNY0.54103 PLN
5 CNY2.70515 PLN
10 CNY5.41029 PLN
20 CNY10.82058 PLN
50 CNY27.05145 PLN
100 CNY54.10290 PLN
250 CNY135.25725 PLN
500 CNY270.51450 PLN
1000 CNY541.02900 PLN
2000 CNY1,082.05800 PLN
5000 CNY2,705.14500 PLN
10000 CNY5,410.29000 PLN