Shekel mới Israel sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền ILS sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
275,44 usd

1.00000 ILS = 0.27544 USD

Mid-market exchange rate at 20:43
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Đô-la Mỹ
1 ILS0.27544 USD
5 ILS1.37720 USD
10 ILS2.75440 USD
20 ILS5.50880 USD
50 ILS13.77200 USD
100 ILS27.54400 USD
250 ILS68.86000 USD
500 ILS137.72000 USD
1000 ILS275.44000 USD
2000 ILS550.88000 USD
5000 ILS1377.20000 USD
10000 ILS2754.40000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shekel mới Israel
1 USD3.63055 ILS
5 USD18.15275 ILS
10 USD36.30550 ILS
20 USD72.61100 ILS
50 USD181.52750 ILS
100 USD363.05500 ILS
250 USD907.63750 ILS
500 USD1815.27500 ILS
1000 USD3630.55000 ILS
2000 USD7261.10000 ILS
5000 USD18152.75000 ILS
10000 USD36305.50000 ILS