Krone Đan Mạch sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền DKK sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dkk
145,17 usd

1.00000 DKK = 0.14517 USD

Mid-market exchange rate at 22:52
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Đô-la Mỹ
1 DKK0.14517 USD
5 DKK0.72587 USD
10 DKK1.45174 USD
20 DKK2.90348 USD
50 DKK7.25870 USD
100 DKK14.51740 USD
250 DKK36.29350 USD
500 DKK72.58700 USD
1000 DKK145.17400 USD
2000 DKK290.34800 USD
5000 DKK725.87000 USD
10000 DKK1451.74000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Krone Đan Mạch
1 USD6.88828 DKK
5 USD34.44140 DKK
10 USD68.88280 DKK
20 USD137.76560 DKK
50 USD344.41400 DKK
100 USD688.82800 DKK
250 USD1722.07000 DKK
500 USD3444.14000 DKK
1000 USD6888.28000 DKK
2000 USD13776.56000 DKK
5000 USD34441.40000 DKK
10000 USD68882.80000 DKK