Đô-la Singapore sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền SGD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SGD = 0,72934 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SGD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Đô-la Mỹ
1 SGD 0,72934 USD
5 SGD 3,64670 USD
10 SGD 7,29341 USD
20 SGD 14,58682 USD
50 SGD 36,46705 USD
100 SGD 72,93410 USD
250 SGD 182,33525 USD
500 SGD 364,67050 USD
1000 SGD 729,34100 USD
2000 SGD 1458,68200 USD
5000 SGD 3646,70500 USD
10000 SGD 7293,41000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Singapore
1 USD 1,37110 SGD
5 USD 6,85550 SGD
10 USD 13,71100 SGD
20 USD 27,42200 SGD
50 USD 68,55500 SGD
100 USD 137,11000 SGD
250 USD 342,77500 SGD
500 USD 685,55000 SGD
1000 USD 1371,10000 SGD
2000 USD 2742,20000 SGD
5000 USD 6855,50000 SGD
10000 USD 13711,00000 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.