Đô-la New Zealand sang Đô-la Úc

Đổi tiền NZD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,96420 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Úc
1 NZD 0,96420 AUD
5 NZD 4,82102 AUD
10 NZD 9,64204 AUD
20 NZD 19,28408 AUD
50 NZD 48,21020 AUD
100 NZD 96,42040 AUD
250 NZD 241,05100 AUD
500 NZD 482,10200 AUD
1000 NZD 964,20400 AUD
2000 NZD 1928,40800 AUD
5000 NZD 4821,02000 AUD
10000 NZD 9642,04000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la New Zealand
1 AUD 1,03712 NZD
5 AUD 5,18560 NZD
10 AUD 10,37120 NZD
20 AUD 20,74240 NZD
50 AUD 51,85600 NZD
100 AUD 103,71200 NZD
250 AUD 259,28000 NZD
500 AUD 518,56000 NZD
1000 AUD 1037,12000 NZD
2000 AUD 2074,24000 NZD
5000 AUD 5185,60000 NZD
10000 AUD 10371,20000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.