Ringgit Malaysia sang Đô-la Úc

Đổi tiền MYR sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,33774 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang AUD

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la Úc
1 MYR 0,33774 AUD
5 MYR 1,68870 AUD
10 MYR 3,37740 AUD
20 MYR 6,75480 AUD
50 MYR 16,88700 AUD
100 MYR 33,77400 AUD
250 MYR 84,43500 AUD
500 MYR 168,87000 AUD
1000 MYR 337,74000 AUD
2000 MYR 675,48000 AUD
5000 MYR 1688,70000 AUD
10000 MYR 3377,40000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Ringgit Malaysia
1 AUD 2,96085 MYR
5 AUD 14,80425 MYR
10 AUD 29,60850 MYR
20 AUD 59,21700 MYR
50 AUD 148,04250 MYR
100 AUD 296,08500 MYR
250 AUD 740,21250 MYR
500 AUD 1480,42500 MYR
1000 AUD 2960,85000 MYR
2000 AUD 5921,70000 MYR
5000 AUD 14804,25000 MYR
10000 AUD 29608,50000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.