Euro sang Bảng Anh

Đổi tiền EUR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,84290 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GBP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Anh
1 EUR 0,84290 GBP
5 EUR 4,21450 GBP
10 EUR 8,42900 GBP
20 EUR 16,85800 GBP
50 EUR 42,14500 GBP
100 EUR 84,29000 GBP
250 EUR 210,72500 GBP
500 EUR 421,45000 GBP
1000 EUR 842,90000 GBP
2000 EUR 1685,80000 GBP
5000 EUR 4214,50000 GBP
10000 EUR 8429,00000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Euro
1 GBP 1,18638 EUR
5 GBP 5,93190 EUR
10 GBP 11,86380 EUR
20 GBP 23,72760 EUR
50 GBP 59,31900 EUR
100 GBP 118,63800 EUR
250 GBP 296,59500 EUR
500 GBP 593,19000 EUR
1000 GBP 1186,38000 EUR
2000 GBP 2372,76000 EUR
5000 GBP 5931,90000 EUR
10000 GBP 11863,80000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84290 1,16400 87,10100 1,43614 1,55262 1,06870 23,60300
Bảng Anh 1,18638 1 1,38090 103,33100 1,70375 1,84194 1,26788 28,00120
Đô-la Mỹ 0,85915 0,72416 1 74,82900 1,23380 1,33387 0,91810 20,27750
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01649 0,01783 0,01227 0,27098

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.