250 Euro sang Bảng Anh

Đổi tiền EUR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,85475 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GBP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Anh
1 EUR 0,85475 GBP
5 EUR 4,27375 GBP
10 EUR 8,54750 GBP
20 EUR 17,09500 GBP
50 EUR 42,73750 GBP
100 EUR 85,47500 GBP
250 EUR 213,68750 GBP
500 EUR 427,37500 GBP
1000 EUR 854,75000 GBP
2000 EUR 1709,50000 GBP
5000 EUR 4273,75000 GBP
10000 EUR 8547,50000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Euro
1 GBP 1,16993 EUR
5 GBP 5,84965 EUR
10 GBP 11,69930 EUR
20 GBP 23,39860 EUR
50 GBP 58,49650 EUR
100 GBP 116,99300 EUR
250 GBP 292,48250 EUR
500 GBP 584,96500 EUR
1000 GBP 1169,93000 EUR
2000 GBP 2339,86000 EUR
5000 GBP 5849,65000 EUR
10000 GBP 11699,30000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.