Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Canada

Đổi tiền CHF sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,39316 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang CAD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Canada
1 CHF 1,39316 CAD
5 CHF 6,96580 CAD
10 CHF 13,93160 CAD
20 CHF 27,86320 CAD
50 CHF 69,65800 CAD
100 CHF 139,31600 CAD
250 CHF 348,29000 CAD
500 CHF 696,58000 CAD
1000 CHF 1393,16000 CAD
2000 CHF 2786,32000 CAD
5000 CHF 6965,80000 CAD
10000 CHF 13931,60000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc Thụy Sĩ
1 CAD 0,71779 CHF
5 CAD 3,58897 CHF
10 CAD 7,17795 CHF
20 CAD 14,35590 CHF
50 CAD 35,88975 CHF
100 CAD 71,77950 CHF
250 CAD 179,44875 CHF
500 CAD 358,89750 CHF
1000 CAD 717,79500 CHF
2000 CAD 1435,59000 CHF
5000 CAD 3588,97500 CHF
10000 CAD 7177,95000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85305 1,12905 84,90170 1,44789 1,60730 1,03930 23,96190
Bảng Anh 1,17226 1 1,32355 99,52770 1,69732 1,88419 1,21833 28,08980
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75554 1 75,19750 1,28240 1,42359 0,92050 21,22310
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01330 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28223

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.