Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

Đổi tiền INR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01651 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01651 CAD
5 INR 0,08253 CAD
10 INR 0,16507 CAD
20 INR 0,33013 CAD
50 INR 0,82532 CAD
100 INR 1,65065 CAD
250 INR 4,12662 CAD
500 INR 8,25325 CAD
1000 INR 16,50650 CAD
2000 INR 33,01300 CAD
5000 INR 82,53250 CAD
10000 INR 165,06500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 60,58210 INR
5 CAD 302,91050 INR
10 CAD 605,82100 INR
20 CAD 1211,64200 INR
50 CAD 3029,10500 INR
100 CAD 6058,21000 INR
250 CAD 15145,52500 INR
500 CAD 30291,05000 INR
1000 CAD 60582,10000 INR
2000 CAD 121164,20000 INR
5000 CAD 302910,50000 INR
10000 CAD 605821,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84310 1,16360 87,06640 1,43716 1,55478 1,06805 23,58370
Bảng Anh 1,18610 1 1,38025 103,27700 1,70475 1,84427 1,26681 27,97480
Đô-la Mỹ 0,85940 0,72451 1 74,82500 1,23510 1,33618 0,91785 20,26790
Rupee Ấn Độ 0,01149 0,00968 0,01336 1 0,01651 0,01786 0,01227 0,27087

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.