1 nghìn Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 59,12120 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:12 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 59,12120 INR
5 CAD 295,60600 INR
10 CAD 591,21200 INR
20 CAD 1182,42400 INR
50 CAD 2956,06000 INR
100 CAD 5912,12000 INR
250 CAD 14780,30000 INR
500 CAD 29560,60000 INR
1000 CAD 59121,20000 INR
2000 CAD 118242,40000 INR
5000 CAD 295606,00000 INR
10000 CAD 591212,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01691 CAD
5 INR 0,08457 CAD
10 INR 0,16914 CAD
20 INR 0,33829 CAD
50 INR 0,84572 CAD
100 INR 1,69144 CAD
250 INR 4,22860 CAD
500 INR 8,45720 CAD
1000 INR 16,91440 CAD
2000 INR 33,82880 CAD
5000 INR 84,57200 CAD
10000 INR 169,14400 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12885 85,01540 1,43799 1,59611 1,04375 23,96320
Bảng Anh 1,17647 1 1,32805 100,01700 1,69174 1,87777 1,22794 28,19180
Đô-la Mỹ 0,88585 0,75298 1 75,31150 1,27385 1,41393 0,92460 21,22800
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01328 1 0,01691 0,01877 0,01228 0,28187

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.