5 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

Đổi tiền INR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01676 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01676 CAD
5 INR 0,08380 CAD
10 INR 0,16761 CAD
20 INR 0,33521 CAD
50 INR 0,83803 CAD
100 INR 1,67606 CAD
250 INR 4,19015 CAD
500 INR 8,38030 CAD
1000 INR 16,76060 CAD
2000 INR 33,52120 CAD
5000 INR 83,80300 CAD
10000 INR 167,60600 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 59,66380 INR
5 CAD 298,31900 INR
10 CAD 596,63800 INR
20 CAD 1193,27600 INR
50 CAD 2983,19000 INR
100 CAD 5966,38000 INR
250 CAD 14915,95000 INR
500 CAD 29831,90000 INR
1000 CAD 59663,80000 INR
2000 CAD 119327,60000 INR
5000 CAD 298319,00000 INR
10000 CAD 596638,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,12700 84,99270 1,42453 1,58298 1,04215 23,68370
Bảng Anh 1,17502 1 1,32430 99,87210 1,67392 1,86010 1,22455 27,82990
Đô-la Mỹ 0,88720 0,75512 1 75,41500 1,26400 1,40459 0,92470 21,01480
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01326 1 0,01676 0,01862 0,01226 0,27865

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.