20 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

Đổi tiền INR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01701 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01701 CAD
5 INR 0,08504 CAD
10 INR 0,17008 CAD
20 INR 0,34016 CAD
50 INR 0,85040 CAD
100 INR 1,70079 CAD
250 INR 4,25197 CAD
500 INR 8,50395 CAD
1000 INR 17,00790 CAD
2000 INR 34,01580 CAD
5000 INR 85,03950 CAD
10000 INR 170,07900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 58,79620 INR
5 CAD 293,98100 INR
10 CAD 587,96200 INR
20 CAD 1175,92400 INR
50 CAD 2939,81000 INR
100 CAD 5879,62000 INR
250 CAD 14699,05000 INR
500 CAD 29398,10000 INR
1000 CAD 58796,20000 INR
2000 CAD 117592,40000 INR
5000 CAD 293981,00000 INR
10000 CAD 587962,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84815 1,12985 84,62290 1,43926 1,58132 1,04235 24,47200
Bảng Anh 1,17904 1 1,33220 99,77840 1,69702 1,86452 1,22897 28,85480
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75064 1 74,89750 1,27385 1,39958 0,92260 21,65950
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01869 0,01232 0,28919

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.