1 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

Đổi tiền INR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01675 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01675 CAD
5 INR 0,08374 CAD
10 INR 0,16748 CAD
20 INR 0,33495 CAD
50 INR 0,83739 CAD
100 INR 1,67477 CAD
250 INR 4,18693 CAD
500 INR 8,37385 CAD
1000 INR 16,74770 CAD
2000 INR 33,49540 CAD
5000 INR 83,73850 CAD
10000 INR 167,47700 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 59,70980 INR
5 CAD 298,54900 INR
10 CAD 597,09800 INR
20 CAD 1194,19600 INR
50 CAD 2985,49000 INR
100 CAD 5970,98000 INR
250 CAD 14927,45000 INR
500 CAD 29854,90000 INR
1000 CAD 59709,80000 INR
2000 CAD 119419,60000 INR
5000 CAD 298549,00000 INR
10000 CAD 597098,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85660 1,13030 85,23310 1,42746 1,58472 1,04325 23,64430
Bảng Anh 1,16741 1 1,31960 99,50770 1,66652 1,85012 1,21790 27,60420
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75780 1 75,40750 1,26290 1,40203 0,92290 20,91860
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01005 0,01326 1 0,01675 0,01859 0,01224 0,27741

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.