10 nghìn Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 58,55950 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:55 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 58,55950 INR
5 CAD 292,79750 INR
10 CAD 585,59500 INR
20 CAD 1171,19000 INR
50 CAD 2927,97500 INR
100 CAD 5855,95000 INR
250 CAD 14639,87500 INR
500 CAD 29279,75000 INR
1000 CAD 58559,50000 INR
2000 CAD 117119,00000 INR
5000 CAD 292797,50000 INR
10000 CAD 585595,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01708 CAD
5 INR 0,08538 CAD
10 INR 0,17077 CAD
20 INR 0,34153 CAD
50 INR 0,85383 CAD
100 INR 1,70766 CAD
250 INR 4,26915 CAD
500 INR 8,53830 CAD
1000 INR 17,07660 CAD
2000 INR 34,15320 CAD
5000 INR 85,38300 CAD
10000 INR 170,76600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,13200 84,86040 1,44913 1,59380 1,04265 24,23180
Bảng Anh 1,17398 1 1,32895 99,62470 1,70126 1,87110 1,22405 28,44780
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75247 1 74,96500 1,28015 1,40795 0,92120 21,40620
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01334 1 0,01708 0,01878 0,01229 0,28555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.