10 Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 58,51080 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:08 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Ấn Độ
1 CAD 58,51080 INR
5 CAD 292,55400 INR
10 CAD 585,10800 INR
20 CAD 1170,21600 INR
50 CAD 2925,54000 INR
100 CAD 5851,08000 INR
250 CAD 14627,70000 INR
500 CAD 29255,40000 INR
1000 CAD 58510,80000 INR
2000 CAD 117021,60000 INR
5000 CAD 292554,00000 INR
10000 CAD 585108,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Canada
1 INR 0,01709 CAD
5 INR 0,08545 CAD
10 INR 0,17091 CAD
20 INR 0,34182 CAD
50 INR 0,85454 CAD
100 INR 1,70909 CAD
250 INR 4,27272 CAD
500 INR 8,54545 CAD
1000 INR 17,09090 CAD
2000 INR 34,18180 CAD
5000 INR 85,45450 CAD
10000 INR 170,90900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,13140 84,89040 1,45085 1,59363 1,04160 24,26470
Bảng Anh 1,17247 1 1,32640 99,52150 1,70091 1,86830 1,22125 28,44680
Đô-la Mỹ 0,88390 0,75392 1 75,03130 1,28235 1,40855 0,92060 21,44660
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01333 1 0,01709 0,01877 0,01227 0,28584

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.