Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24077 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24077 EUR
5 AED 1,20385 EUR
10 AED 2,40769 EUR
20 AED 4,81538 EUR
50 AED 12,03845 EUR
100 AED 24,07690 EUR
250 AED 60,19225 EUR
500 AED 120,38450 EUR
1000 AED 240,76900 EUR
2000 AED 481,53800 EUR
5000 AED 1203,84500 EUR
10000 AED 2407,69000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,15336 AED
5 EUR 20,76680 AED
10 EUR 41,53360 AED
20 EUR 83,06720 AED
50 EUR 207,66800 AED
100 EUR 415,33600 AED
250 EUR 1038,34000 AED
500 EUR 2076,68000 AED
1000 EUR 4153,36000 AED
2000 EUR 8306,72000 AED
5000 EUR 20766,80000 AED
10000 EUR 41533,60000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85380 1,13075 85,07900 1,45053 1,61490 1,03830 24,05440
Bảng Anh 1,17123 1 1,32435 99,64570 1,69888 1,89139 1,21609 28,17290
Đô-la Mỹ 0,88440 0,75509 1 75,24120 1,28280 1,42816 0,91820 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01898 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.