1 Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền EUR sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,16193 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:21 UTC

Bảng chuyển đổi EUR sang AED

Cách để chuyển từ Euro sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,16193 AED
5 EUR 20,80965 AED
10 EUR 41,61930 AED
20 EUR 83,23860 AED
50 EUR 208,09650 AED
100 EUR 416,19300 AED
250 EUR 1040,48250 AED
500 EUR 2080,96500 AED
1000 EUR 4161,93000 AED
2000 EUR 8323,86000 AED
5000 EUR 20809,65000 AED
10000 EUR 41619,30000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24027 EUR
5 AED 1,20137 EUR
10 AED 2,40273 EUR
20 AED 4,80546 EUR
50 AED 12,01365 EUR
100 AED 24,02730 EUR
250 AED 60,06825 EUR
500 AED 120,13650 EUR
1000 AED 240,27300 EUR
2000 AED 480,54600 EUR
5000 AED 1201,36500 EUR
10000 AED 2402,73000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83090 1,13310 84,28510 1,41434 1,56128 1,03750 23,20540
Bảng Anh 1,20351 1 1,36370 101,43800 1,70217 1,87902 1,24865 27,92800
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73330 1 74,38450 1,24820 1,37788 0,91560 20,47960
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01852 0,01231 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.