500 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,23980 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:20 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,23980 EUR
5 AED 1,19898 EUR
10 AED 2,39797 EUR
20 AED 4,79594 EUR
50 AED 11,98985 EUR
100 AED 23,97970 EUR
250 AED 59,94925 EUR
500 AED 119,89850 EUR
1000 AED 239,79700 EUR
2000 AED 479,59400 EUR
5000 AED 1198,98500 EUR
10000 AED 2397,97000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,17020 AED
5 EUR 20,85100 AED
10 EUR 41,70200 AED
20 EUR 83,40400 AED
50 EUR 208,51000 AED
100 EUR 417,02000 AED
250 EUR 1042,55000 AED
500 EUR 2085,10000 AED
1000 EUR 4170,20000 AED
2000 EUR 8340,40000 AED
5000 EUR 20851,00000 AED
10000 EUR 41702,00000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13535 84,49840 1,41896 1,56870 1,03890 23,26680
Bảng Anh 1,20012 1 1,36255 101,40800 1,70291 1,88263 1,24680 27,92290
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73392 1 74,42500 1,24980 1,38169 0,91505 20,49310
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.