250 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,23849 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:46 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,23849 EUR
5 AED 1,19246 EUR
10 AED 2,38491 EUR
20 AED 4,76982 EUR
50 AED 11,92455 EUR
100 AED 23,84910 EUR
250 AED 59,62275 EUR
500 AED 119,24550 EUR
1000 AED 238,49100 EUR
2000 AED 476,98200 EUR
5000 AED 1192,45500 EUR
10000 AED 2384,91000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,19303 AED
5 EUR 20,96515 AED
10 EUR 41,93030 AED
20 EUR 83,86060 AED
50 EUR 209,65150 AED
100 EUR 419,30300 AED
250 EUR 1048,25750 AED
500 EUR 2096,51500 AED
1000 EUR 4193,03000 AED
2000 EUR 8386,06000 AED
5000 EUR 20965,15000 AED
10000 EUR 41930,30000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14155 84,65280 1,43259 1,58230 1,04250 23,17630
Bảng Anh 1,19768 1 1,36720 101,38600 1,71577 1,89507 1,24858 27,75760
Đô-la Mỹ 0,87600 0,73142 1 74,15600 1,25495 1,38610 0,91325 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01869 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.