5 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

Đổi tiền AED sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,24033 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AED sang EUR

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Euro
1 AED 0,24033 EUR
5 AED 1,20163 EUR
10 AED 2,40326 EUR
20 AED 4,80652 EUR
50 AED 12,01630 EUR
100 AED 24,03260 EUR
250 AED 60,08150 EUR
500 AED 120,16300 EUR
1000 AED 240,32600 EUR
2000 AED 480,65200 EUR
5000 AED 1201,63000 EUR
10000 AED 2403,26000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EUR 4,16101 AED
5 EUR 20,80505 AED
10 EUR 41,61010 AED
20 EUR 83,22020 AED
50 EUR 208,05050 AED
100 EUR 416,10100 AED
250 EUR 1040,25250 AED
500 EUR 2080,50500 AED
1000 EUR 4161,01000 AED
2000 EUR 8322,02000 AED
5000 EUR 20805,05000 AED
10000 EUR 41610,10000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13285 84,40060 1,41861 1,57493 1,03715 23,22120
Bảng Anh 1,20019 1 1,35960 101,29400 1,70256 1,89017 1,24478 27,86910
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73551 1 74,50290 1,25225 1,39024 0,91550 20,49800
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.